|
|
01/2025/HDDV COC-TGB
8 Phụ lục
|
CN Cty tnhh tm dp Dong A
VD1991
|
01/01/2025
đến 15/05/2025
|
Hết hạn
|
|
| SỐ PHỤ LỤC |
NGÀY HIỆU LỰC |
GIÁ TRỊ ĐC |
FILE |
THAO TÁC |
| PL11a |
03/02/2026 |
0.00 |
|
|
| PL1 |
03/02/2026 |
100,000,000.00 |
|
|
| PL3 |
03/02/2026 |
33,333,333.00 |
-
|
|
| PL4 |
03/02/2026 |
0.00 |
-
|
|
| PL5 |
03/02/2026 |
0.00 |
-
|
|
| PL6 |
03/02/2026 |
20,000,000.00 |
-
|
|
| PL7 |
03/02/2026 |
0.00 |
-
|
|
| 123 |
03/02/2026 |
0.00 |
-
|
|
|
|
|
HEALTH/MB/01/2025
0 Phụ lục
|
CN Cty tnhh tm dp Dong A
VD1991
|
01/01/2025
đến 31/12/2025
|
Hết hạn
|
|
| SỐ PHỤ LỤC |
NGÀY HIỆU LỰC |
GIÁ TRỊ ĐC |
FILE |
THAO TÁC |
| Chưa có phụ lục. |
|
|
|
VD1990/BS/KG/2025
0 Phụ lục
|
CONG TY CP YABE
VD1990
|
01/03/2025
đến 31/12/2025
|
Hết hạn
|
|
| SỐ PHỤ LỤC |
NGÀY HIỆU LỰC |
GIÁ TRỊ ĐC |
FILE |
THAO TÁC |
| Chưa có phụ lục. |
|
|
|
VD1989/PC/MB/2025
0 Phụ lục
|
CONG TY CP IPP GROUP
VD1989
|
01/02/2025
đến 31/12/2025
|
Hết hạn
|
|
| SỐ PHỤ LỤC |
NGÀY HIỆU LỰC |
GIÁ TRỊ ĐC |
FILE |
THAO TÁC |
| Chưa có phụ lục. |
|
|
|
MB/2025-35
0 Phụ lục
|
Cty tnhh Delight Connection VN
VD1988
|
01/01/2025
đến 31/12/2025
|
Hết hạn
|
|
| SỐ PHỤ LỤC |
NGÀY HIỆU LỰC |
GIÁ TRỊ ĐC |
FILE |
THAO TÁC |
| Chưa có phụ lục. |
|
|
|
KG/HEALTH_FS/2025/VD1987
0 Phụ lục
|
Cty tnhh mtv khoe dep ben vung
VD1987
|
01/01/2025
đến 31/12/2025
|
Hết hạn
|
|
| SỐ PHỤ LỤC |
NGÀY HIỆU LỰC |
GIÁ TRỊ ĐC |
FILE |
THAO TÁC |
| Chưa có phụ lục. |
|
|
|
KG/HEALTH_FS/2025/VD1986
0 Phụ lục
|
CONG TY TNHH FINE VN
VD1986
|
01/12/2024
đến 31/12/2025
|
Hết hạn
|
|
| SỐ PHỤ LỤC |
NGÀY HIỆU LỰC |
GIÁ TRỊ ĐC |
FILE |
THAO TÁC |
| Chưa có phụ lục. |
|
|
|
MB/FOOD/2025/VD1984
0 Phụ lục
|
CONG TY CP ORIGIN Viet Nam
VD1984
|
01/01/2025
đến 31/12/2025
|
Hết hạn
|
|
| SỐ PHỤ LỤC |
NGÀY HIỆU LỰC |
GIÁ TRỊ ĐC |
FILE |
THAO TÁC |
| Chưa có phụ lục. |
|
|
|
MB/HEALTHCARE/2024/VD1983
0 Phụ lục
|
Cty CP TM DV SX Huong Thuy
VD1983
|
01/12/2024
đến 31/12/2025
|
Hết hạn
|
|
| SỐ PHỤ LỤC |
NGÀY HIỆU LỰC |
GIÁ TRỊ ĐC |
FILE |
THAO TÁC |
| Chưa có phụ lục. |
|
|
|
VD1982A/KG/PC&BS/2025-2026
0 Phụ lục
|
Cty TNHH PVP Pharma
VD1982A
|
01/06/2025
đến 31/12/2026
|
Active
|
|
| SỐ PHỤ LỤC |
NGÀY HIỆU LỰC |
GIÁ TRỊ ĐC |
FILE |
THAO TÁC |
| Chưa có phụ lục. |
|
|
|
VD1982/KG/AH/2025
0 Phụ lục
|
Cty TNHH PVP Pharma
VD1982
|
01/01/2025
đến 31/12/2025
|
Hết hạn
|
|
| SỐ PHỤ LỤC |
NGÀY HIỆU LỰC |
GIÁ TRỊ ĐC |
FILE |
THAO TÁC |
| Chưa có phụ lục. |
|
|
|
VD1943A/BC/MB/2025
0 Phụ lục
|
CTY TNHH TMDV Hoa Phuc
VD1943A
|
01/03/2025
đến 31/12/2025
|
Hết hạn
|
|
| SỐ PHỤ LỤC |
NGÀY HIỆU LỰC |
GIÁ TRỊ ĐC |
FILE |
THAO TÁC |
| Chưa có phụ lục. |
|
|
|
VD1803/AF/MBDT/2025
0 Phụ lục
|
CN Cty tnhh tm dp Dong A
VD1803
|
01/01/2025
đến 31/12/2025
|
Hết hạn
|
|
| SỐ PHỤ LỤC |
NGÀY HIỆU LỰC |
GIÁ TRỊ ĐC |
FILE |
THAO TÁC |
| Chưa có phụ lục. |
|
|
|
KG/HEALTHCARE/2024/VD1738A
0 Phụ lục
|
Cty TNHH SX Catchy Natural Cos
VD1738A
|
01/12/2024
đến 31/12/2025
|
Hết hạn
|
|
| SỐ PHỤ LỤC |
NGÀY HIỆU LỰC |
GIÁ TRỊ ĐC |
FILE |
THAO TÁC |
| Chưa có phụ lục. |
|
|
|
89/2025/HĐMB.KD
0 Phụ lục
|
Cty TNHH DP Khuong Duy
VD0297
|
02/01/2025
đến 31/12/2025
|
Hết hạn
|
|
| SỐ PHỤ LỤC |
NGÀY HIỆU LỰC |
GIÁ TRỊ ĐC |
FILE |
THAO TÁC |
| Chưa có phụ lục. |
|