V 2.1
Hệ thống Quản lý Hợp đồng & Thu Nhập Khác
THƯ VIỆN ĐIỀU KHOẢN MẪU (CLAUSE TEMPLATE LIBRARY)
Quản lý cấu hình nghiệp vụ và định khoản kế toán (Business & Accounting Config Management) v18.14
| Nghiệp vụ (Business) | Tiêu đề & Nội dung mẫu (Title & Content) | Cấu hình Tài chính (Financial Config) | Biến số (Vars) | Thao tác (Action) |
|---|---|---|---|---|
|
Discount
D1_DISC_FIRST_ORDER
|
D1. Chiết khấu đơn hàng đầu tiên
giảm trực tiếp {fixed_value} vnd cho đơn hàng {sales_ref} đầu tiên.
|
LIABILITY REDUCTION
Fixed
One-time
GL Code: 521/131
|
2 BIẾN (VARS) | |
|
Discount
D2_DISC_FLAT_REBATE
|
D2. Chiết khấu cố định năm
mức chiết khấu là {fixed_value}% trên {sales_ref} {frequency}
|
LIABILITY REDUCTION
Flat
Year
GL Code: 521/131
|
3 BIẾN (VARS) | |
|
Discount
D3_DISC_GROWTH_REBATE
|
D3. Chiết khấu tăng trưởng
thưởng {flexible_value}% khi doanh số {sales_ref} vượt {figures}.
|
LIABILITY REDUCTION
Flat
Year
GL Code: 521/131
|
3 BIẾN (VARS) | |
|
Discount
D4_DISC_INCENTIVE
|
D4. Chiết khấu khuyến khích
mức chiết khấu khuyến khích chung là {flexible_value}%.
|
LIABILITY REDUCTION
Flat
Month
GL Code: 521/131
|
1 BIẾN (VARS) | |
|
Discount
D5_DISC_ON_TIME_PAYMENT
|
D5. Chiết khấu thanh toán đúng hạn
chiết khấu {flexible_value}% trong {days} ngày.
|
LIABILITY REDUCTION
Flat
Month
GL Code: 521/131
|
2 BIẾN (VARS) | |
|
Discount
D6_DISC_PRICE_LIST
|
D6. Chiết khấu theo bảng giá
chiết khấu {flexible_value}% theo bảng giá niêm yết.
|
LIABILITY REDUCTION
Flat
Year
GL Code: 521/131
|
1 BIẾN (VARS) | |
|
Discount
D7_DISC_QUARTERLY
|
D7. Chiết khấu định kỳ quý
hưởng chiết khấu {flexible_value}% trên doanh số quý.
|
LIABILITY REDUCTION
Flat
Quarter
GL Code: 521/131
|
1 BIẾN (VARS) | |
|
Discount
D8_DISC_QUARTERLY_INCENTIVE
|
D8. Chiết khấu khuyến khích quý
thưởng {flexible_value}% khi đạt mốc {figures}.
|
LIABILITY REDUCTION
Flat
Quarter
GL Code: 521/131
|
2 BIẾN (VARS) | |
|
Discount
D9_DISC_SALES_INCENTIVE
|
D9. Chiết khấu doanh số (Bậc thang)
thưởng bậc thang {method} theo mốc doanh số bán ra chưa thuế hàng năm
|
LIABILITY REDUCTION
Tiered
Year
GL Code: 521/131
|
1 BIẾN (VARS) | |
|
Fees
F1_FEE_ADMIN_SKU
|
F1. Phí quản lý mã hàng (SKU)
phí duy trì {fixed_value} vnd/mã.
|
INCOME
Flat
Month
GL Code: 131/511
|
1 BIẾN (VARS) | |
|
Fees
F2_FEE_CDC
|
F2. Phí xử lý hàng trung tâm (CDC)
phí qua kho cdc là {flexible_value}%.
|
INCOME
Flat
Month
GL Code: 131/511
|
1 BIẾN (VARS) | |
|
Fees
F3_PAYMENT_TERM
|
F3. Thời hạn thanh toán
thanh toán trong {days} ngày.
|
OTHERS
Flat
Year
GL Code: N/A
|
1 BIẾN (VARS) | |
|
Support
S1_SUP_MARKETING_LEAFLET
|
S1. Hỗ trợ quảng cáo Leaflet
hỗ trợ in ấn leaflet là {fixed_value} vnd.
|
INCOME
Flat
Month
GL Code: 131/711
|
1 BIẾN (VARS) | |
|
Support
S2_SUP_ADS_POST
|
S2. Hỗ trợ quảng cáo bài đăng (Post)
hỗ trợ {fixed_value} vnd/bài đăng.
|
INCOME
Flat
Month
GL Code: 131/711
|
1 BIẾN (VARS) | |
|
Support
S3_SUP_ANNIVERSARY
|
S3. Hỗ trợ kỷ niệm/Sinh nhật
hỗ trợ {fixed_value} vnd nhân dịp kỷ niệm.
|
INCOME
Flat
Year
GL Code: 131/711
|
1 BIẾN (VARS) | |
|
Support
S4_SUP_ANNUAL_INVESTMENT
|
S4. Hỗ trợ đầu tư năm
khoản hỗ trợ vận hành năm là {fixed_value} vnd.
|
INCOME
Flat
Year
GL Code: 131/711
|
1 BIẾN (VARS) | |
|
Support
S5_SUP_DISPLAY
|
S5. Hỗ trợ trưng bày hàng hóa
phí trưng bày là {fixed_value} vnd.
|
INCOME
Flat
Month
GL Code: 131/711
|
1 BIẾN (VARS) | |
|
Support
S6_SUP_EXPIRY_GOODS
|
S6. Hỗ trợ xử lý hàng hết date
hỗ trợ {flexible_value}% cho hàng cận date.
|
EXPENSE
Flat
Month
GL Code: 641/131
|
1 BIẾN (VARS) | |
|
Support
S7_SUP_NEW_STORE_OPENING
|
S7. Hỗ trợ mở cửa hàng mới
hỗ trợ {fixed_value} vnd/điểm khai trương.
|
INCOME
Flat
Month
GL Code: 131/711
|
1 BIẾN (VARS) | |
|
Support
S8_SUP_SHRINKAGE_ALLOWANCE
|
S8. Hỗ trợ thất thoát hàng hóa
hỗ trợ {flexible_value}% bù đắp thất thoát.
|
INCOME
Flat
Year
GL Code: 131/711
|
1 BIẾN (VARS) | |
|
Support
S9_SUP_DATA_SHARING
|
S9. Phí chia sẻ dữ liệu
phí chia sẻ dữ liệu là {fixed_value} vnd.
|
INCOME
Flat
Month
GL Code: 131/511
|
1 BIẾN (VARS) |